納
nạpHán Việt · Nôm
népNôm
nơmNôm
nấpNôm
nópNôm
nầmNôm
nộpNôm
nuốtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7D0D
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nạp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nạp" · âm tiết nạp
- nép — Nôm. Chữ cùng âm "nép" · âm tiết nép
- nơm — Nôm. Chữ cùng âm "nơm" · âm tiết nơm
- nấp — Nôm. Chữ cùng âm "nấp" · âm tiết nấp
- nóp — Nôm. Chữ cùng âm "nóp" · âm tiết nóp
- nầm — Nôm. Chữ cùng âm "nầm" · âm tiết nầm
- nộp — Nôm. Chữ cùng âm "nộp" · âm tiết nộp
- nuốt — Nôm. Chữ cùng âm "nuốt" · âm tiết nuốt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 納 theo lối Nôm
nuốtLàm cho đồ ăn uống từ miệng qua thực quản, xuống dạ dày. Nuốt miếng cơm. Nuốt viên thuốc. Nghe như nuốt từng lời (b. ).nộpGiao, đưa cho chính quyền, cho người trên.nạpĐưa vào, lắp vào (dụng cụ, máy móc, súng ống, v.v.) làm cho sử dụng được, hoạt động được.népThu mình.nơmĐồ đan bằng tre, dùng để úp, chụp cá.nấpGiấu mình để không nhìn thấy.nầm(Cũ) Một thị trấn thuộc huyện Hương Sơn trước đây.nópTúp con bằng chiếu hay bằng cót quây ở bờ ruộng hay ở trên thuyền để nằm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
admit, take, receive, accept
Giản thể và phồn thể
Chữ 納 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "nạp"
Chữ khác cũng đọc là "nép"
Chữ khác cũng đọc là "nơm"
Chữ khác cũng đọc là "nấp"
Chữ khác cũng đọc là "nóp"
Chữ khác cũng đọc là "nuốt"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách絕tuyệt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 納
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 納 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).