nép

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ep

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɛp̚˧˦] · Huế [nɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [nɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thu mình.
    • Thu sợ hãi nép mình vào một gốc cây (Nguyễn Đình Thi)
    • Lúa chiêm nép ở đầu bờ, hễ nghe tiếng sấm phất cờ mà lên. (ca dao)
  2. Trgt Sát vào một nơi kín.
    • Mấy cô du kích đứng.
    • Vào sườn đồi (Phan Tứ)
    • Phụng phịu, đứng nép bên bức vách (Nguyên Hồng)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nép"

Cấu tạo âm tiết

népâm đầu n · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.