nẹp
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɛp̚˧˨ʔ] · Huế [nɛp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [nɛp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật có hình thanh dài, mỏng được đính thêm vào, thường ở mép, để giữ cho chắc.
- Nẹp phên.
- Hòm gỗ có nẹp sắt.
- Dùng nẹp cố định chỗ xương gãy.
- Miếng vải dài, khâu giữ mép quần áo cho chắc hay để trang trí cho đẹp.
- Áo nẹp ngoài.
- Quần soóc đính nẹp đỏ.
- Làm cho được giữ chắc bằng cái nẹp.
- Nẹp lại cái rá.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nẹp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.