"lép" hay "nép"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lép

Tính từ
  1. (Hạt) Ở trạng thái phát triển không đầy đủ, không chắc.
    • Thóc lép.
  2. Ở trạng thái dẹp hoặc xẹp, không căng phồng vì không có gì bên trong.
    • Túi lép.
  3. (Pháo, đạn) Hỏng, không nổ được.
    • Tháo bom lép ra lấy thuốc.
  4. Ở vào thế yếu hơn và đành phải chịu nhường, chịu thua.
    • Chịu lép một bề.

Hay gặp trong: lép bép, lép nhép, ốp lép, lóp lép, lép vế, chắc lép

Xem đủ "lép" →

nép

Động từ
  1. Thu mình.
    • Thu sợ hãi nép mình vào một gốc cây (Nguyễn Đình Thi)
  2. Trgt Sát vào một nơi kín.
    • Mấy cô du kích đứng.

Hay gặp trong: nem nép, khép nép

Xem đủ "nép" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.