"lép" hay "nép"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lép
Tính từ
- (Hạt) Ở trạng thái phát triển không đầy đủ, không chắc.
- Thóc lép.
- Ở trạng thái dẹp hoặc xẹp, không căng phồng vì không có gì bên trong.
- Túi lép.
- (Pháo, đạn) Hỏng, không nổ được.
- Tháo bom lép ra lấy thuốc.
- Ở vào thế yếu hơn và đành phải chịu nhường, chịu thua.
- Chịu lép một bề.
Hay gặp trong: lép bép, lép nhép, ốp lép, lóp lép, lép vế, chắc lép
Xem đủ "lép" →nép
Động từ
- Thu mình.
- Thu sợ hãi nép mình vào một gốc cây (Nguyễn Đình Thi)
- Trgt Sát vào một nơi kín.
- Mấy cô du kích đứng.
Hay gặp trong: nem nép, khép nép
Xem đủ "nép" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.