lép
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɛp̚˧˦] · Huế [lɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [lɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Hạt) Ở trạng thái phát triển không đầy đủ, không chắc.
- Thóc lép.
- Lạc lép.
- Ở trạng thái dẹp hoặc xẹp, không căng phồng vì không có gì bên trong.
- Túi lép.
- Bụng lép.
- (Pháo, đạn) Hỏng, không nổ được.
- Tháo bom lép ra lấy thuốc.
- Pháo lép.
- Ở vào thế yếu hơn và đành phải chịu nhường, chịu thua.
- Chịu lép một bề.
- Lép vế.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "lép"
lép bépTiếng nổ nhỏ và liên tiếp.lép nhépTiếng đi trên đường bùn lầy.lóp lépXấp xỉ, gần đến.ốp lépCậy quyền thế để đè nén.lép vếỞ địa vị kém và bị lấn át.chắc lépTính cách dè chừng.giẹp lép.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.