lóp lép

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Xấp xỉ, gần đến.
    • Tuổi lóp lép bảy mươi.

Cấu tạo âm tiết

lópâm đầu l · vần op · thanh sắc
lépâm đầu l · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lóp lép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.