Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nuốt

Âm tiết tiếng Việt · có trong 13 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

nâm đầu
uôtvần
sắcthanh

Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "nuôt"

"nuốt" là một từ

Động từ. Làm cho đồ ăn uống từ miệng qua thực quản, xuống dạ dày. Nuốt miếng cơm. Nuốt viên thuốc. Nghe như nuốt từng lời (b. ). Xem đủ nghĩa →

Từ bắt đầu bằng "nuốt"

Từ có "nuốt" ở sau

Cùng vần "uôt", cùng thanh sắc

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.