nuốt lời

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nuət̚˧˦ ləːj˨˩] · Huế [nuək̚˦˧˥ ləːj˦˩] · Sài Gòn [nuək̚˦˥ ləːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Phụ lời hứa, cố ý không làm theo lời cam kết.
    • Hứa thế mà rồi lại nuốt lời.

Cấu tạo âm tiết

nuốtâm đầu n · vần uôt · thanh sắc
lờiâm đầu l · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nuốt lời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.