Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nuốt chửng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nuət̚˧˦ t͡ɕɨŋ˧˩] · Huế [nuək̚˦˧˥ t͡ɕɨŋ˧˨] · Sài Gòn [nuək̚˦˥ cɨŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đánh ực nuốt cả miếng vào bụng mà không nhai chút nào.
    • Nuốt chửng miếng thịt.
  2. Hoàn toàn che lấp.
    • Sóng nuốt chửng cả con thuyền.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nuốtâm đầu n · vần uôt · thanh sắc
chửngâm đầu ch · vần ưng · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nuốt chửng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.