內
nộiHán Việt · Nôm
nạpHán Việt · Nôm
nỗiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5167
- Bộ thủ
- 入 nhập số 11
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nội — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nội" · âm tiết nội
- nạp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nạp" · âm tiết nạp
- nỗi — Nôm. Chữ cùng âm "nỗi" · âm tiết nỗi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 內 theo lối Nôm
nộiCánh đồng (cũ).nạpĐưa vào, lắp vào (dụng cụ, máy móc, súng ống, v.v.) làm cho sử dụng được, hoạt động được.nỗiTừ đặt trước các danh từ chỉ những tâm trạng thường có ý nghĩa tiêu cực.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
inside, interior; domestic
Giản thể và phồn thể
Chữ 內 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "nội"
Chữ khác cũng đọc là "nạp"
Chữ khác cũng đọc là "nỗi"
Chữ cùng bộ 入
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 內
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 內 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 內 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).