㒰
toànHán Việt · Nôm
tuyềnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+34B0
- Bộ thủ
- 入 nhập số 11
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- toàn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "toàn" · âm tiết toàn
- tuyền — Hán Việt. Chữ cùng âm "tuyền" · âm tiết tuyền
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㒰 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(a variant, seal type of 全) perfect, complete, absolute
Chữ khác cũng đọc là "toàn"
Chữ khác cũng đọc là "tuyền"
Chữ cùng bộ 入
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㒰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㒰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㒰 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).