氽
thộnHán Việt · Nôm
thậnHán Việt · Nôm
mấyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C3D
- Bộ thủ
- 入 nhập số 11
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thộn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thộn" · âm tiết thộn
- thận — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thận" · âm tiết thận
- mấy — Nôm. Chữ cùng âm "mấy" · âm tiết mấy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氽 theo lối Nôm
mấyhơn một, nhưng không nhiều lắm (nhỏ hơn khoảng 10)thậnBộ phận trong cơ thể động vật, hình hạt đậu, màu nâu đỏ, nằm hai bên cột sống, làm nhiệm vụ lọc nước tiểu.thộnĐần độn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to float; to deep fry; (Cant.) to turn inside-out
Chữ khác cũng đọc là "thộn"
Chữ khác cũng đọc là "thận"
Chữ khác cũng đọc là "mấy"
Chữ cùng bộ 入
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).