thận

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˧˨ʔ] · Huế [tʰəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận trong cơ thể động vật, hình hạt đậu, màu nâu đỏ, nằm hai bên cột sống, làm nhiệm vụ lọc nước tiểu.
    • Quả thận.
    • Thuốc chữa thận.
    • Bổ thận.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 腎.

Chữ Hán đọc là "thận"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thận" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh kidney
🇹🇭 Tiếng Thái ไต tai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thận"

Cấu tạo âm tiết

thậnâm đầu th · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.