thận
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˧˨ʔ] · Huế [tʰəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận trong cơ thể động vật, hình hạt đậu, màu nâu đỏ, nằm hai bên cột sống, làm nhiệm vụ lọc nước tiểu.
- Quả thận.
- Thuốc chữa thận.
- Bổ thận.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 腎.
Chữ Hán đọc là "thận"
蜃thần, thận昚thận脤thần, thận汆thoản, thộn, tù, thổn, thận愩thận腎thận慎thận㥲thận愺bác, thảo, thận氽thộn, thận愼thận胂thân, thận肾thận蜃thận
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thận" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thận"
cẩn thậnThận trọng trong hành động hoặc lời nói của mình, tránh sơ suất, để khỏi xảy ra điều bất lợi hoặc không hay.thận trọngHết sức cẩn thận, luôn có sự đắn đo, suy tính kĩ lưỡng trong hành động để tránh sai sót.thẩm thậnXét kĩ, thận trọng.Thận HuyĐàm Thận Huy người làng ôn Mật, huyện Đông Ngạc, Bắc Ninh, đỗ tiến sĩ đời Hồng Đức, làm quan đến Thượng thư. Gặp khi Mạc cướp ngôi Lê, ông uống thuốc độc tự tận.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.