thận trọng

Tính từ
Tính từ
  1. Hết sức cẩn thận, luôn có sự đắn đo, suy tính kĩ lưỡng trong hành động để tránh sai sót.
    • Nói năng thiếu thận trọng.
    • Thận trọng trong công việc.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi lạc quan một cách thận trọng về kết quả.We're cautiously optimistic about the outcome.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thận trọng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh caution · cautious · deliberate
🇨🇳 Tiếng Trung 谨慎 jǐn shèn · 慎重 shèn zhòng · 小心翼翼 xiǎo xīn yì yì
🇯🇵 Tiếng Nhật 慎重 しんちょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 조심스럽다 josimseureopda · 신중하다 sinjunghada
🇹🇭 Tiếng Thái ระมัดระวัง rá-mát-rá-wang
🇮🇹 Tiếng Ý prudente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thậnâm đầu th · vần ân · thanh nặng
trọngâm đầu tr · vần ong · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thận trọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.