Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˧˩ tʰən˧˨ʔ] · Huế [kəŋ˧˨ tʰəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəŋ˨˩˦ tʰəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thận trọng trong hành động hoặc lời nói của mình, tránh sơ suất, để khỏi xảy ra điều bất lợi hoặc không hay.
- Đường trơn, đi cẩn thận kẻo ngã.
- Việc này nên hết sức cẩn thận.
- Nó làm việc rất cẩn thận.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 謹慎.
"cẩn thận" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | care · careful · carefully · thorough · careful; be careful |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 小心 xiǎo xīn · 仔细 zǐ xì · 谨慎 jǐn shèn · 留神 liú shén · 当心 dāng xīn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 注意 ちゅうい · 丁寧 ていねい · 用心 ようじん · 気を付ける きをつける |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 조심하다 josimhada · 주의하다 juuihada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | prudent · la gaffe · soigné · soigneux · consciencieux |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | aufpassen · vorsichtig · die Vorsicht · sorgfältig · besorgt · reiflich |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | осторожный осторо́жный · аккуратно аккура́тно |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ระวัง rá-wang · รอบคอบ râwp-kháwp |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | attento |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cẩn thận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.