Tính từ
- Cẩn thận.
- Cẩn tắc không bao giờ thừa.
Câu ví dụ thêm
- Cẩn tắc vô áy náy.Better safe than sorry.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cẩn tắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.