cẩu thả

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˧˩ tʰaː˧˩] · Huế [kəw˧˨ tʰaː˧˨] · Sài Gòn [kəw˨˩˦ tʰaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không cẩn thận, chỉ cốt cho xong.
    • Chữ viết cẩu thả.
    • Làm ăn cẩu thả.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cẩu thả" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh careless · sloppy
🇨🇳 Tiếng Trung 马虎 mǎ hu · 粗心 cū xīn · 草率 cǎo shuài
🇯🇵 Tiếng Nhật そそっかしい · だらしない
🇹🇭 Tiếng Thái ประมาท prà-màat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

cẩuâm đầu c · vần âu · thanh hỏi
thảâm đầu th · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cẩu thả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.