Tính từ
- Không cẩn thận, vô ý.
- Canh phòng bất cẩn.
Câu ví dụ thêm
- Tai nạn thường xảy ra do sự bất cẩn.Accidents often result from carelessness.
- Cô ta đã bất cẩn để xe tông vào cạnh cổng.Her car struck against the gatepost through her carelessness.
- Những vụ tai nạn thường xảy ra do sự bất cẩn.Accidents often result from carelessness.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"bất cẩn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | careless · carelessness |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ประมาท prà-màat |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bất cẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.