thần
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˨˩] · Huế [tʰəŋ˦˩] · Sài Gòn [tʰəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sinh vật điển hình là bất tử và có khả năng cao.
- Lễ tế thần linh.
Câu ví dụ thêm
- Sami có một người chị bị tâm thần.Sami had a mentally challenged sister.
- Cảnh báo sóng thần đã được gỡ bỏ.The tsunami alert has been canceled.
- Tôi đang được tôn thờ như thần thánh.I was being worshipped like a goddess.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "thần"
蜃thần, thận䐇thần, vẫn䫃thần麎quân, thần㖘thần, chấn漘thần茞thần, chỉ䰠thần䆣thần脤thần, thận辰thần, thìn唇thần, thân, chấn宸thần𦣞di, thần𨑃thần𨑄thần
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thần" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | god · god; spirit · deity |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 神 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 神 かみ · 神様 かみさま |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 신 sin |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | dieu |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Gott |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | бог |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เทพ thêep |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | god |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "thần"
tinh thầnTổng thể nói chung những ý nghĩ, tình cảm,... và những hoạt động thuộc về đời sống nội tâm của con người.thần kinhBộ phận trong cơ thể gồm có não, tủy và các dây tỏa khắp cơ thể, chuyên việc liên hệ giữa cơ thể và môi trường sinh sống, và giữa các cơ quan bộ phận trong cơ thể với nhau.thiên thầnThần ở trên trời.sóng thần(Địa lý học) Hiện tượng nước biển rút ra khơi rồi trở lại bờ với tốc độ.thần thánhLực lượng siêu tự nhiên như thần, thánh (nói khái quát).nữ thầnVị thần nữ.Đỉnh Giáp non thầnChỉ nơi tiên ở.vô thần(xem từ nguyên 1) Không công nhận tôn giáo, phủ nhận sự tin tưởng vào phép lạ, vào đời sống bên kia thế giới sau khi chết.thần tượngHình hoặc ảnh của người đã chết.định tỉnh thần hôn(Nghĩa đen) Sớm khuya hầu hạ cha mẹ.thần linhThần, lực lượng siêu nhân nói chung.thần thoạiTruyện tưởng tượng về các vị thần, biểu hiện ước mơ chinh phục tự nhiên của con người xưa kia.thần tiênThuộc về thế giới của thần và tiên; thường dùng để ví sự tốt đẹp đạt đến mức không gì sánh nổi.thần thôngMầu nhiệm, có phép biến hoá.tâm thầnTâm trí và tinh thần.chiến thầnVị thần cai quản việc binh đao, chiến tranh trong thần thoại; (nghĩa bóng) tướng lĩnh hoặc chiến binh có sức mạnh phi thường, bách chiến bách thắng.vật tế thần(nghĩa đen) lễ vật/sính lễ được mang đi cúng tế thần linh.đại thầnQuan lớn trong triều.loạn thần tặc tửTrong thời phong kiến, khi có những quan lại nổi lên chống lại triều đình thì các vua quan chỉ những người ấy bằng câu loạn thần tặc tử, tức là kẻ bầy tôi làm loạn, kẻ làm con là giặc.chủ nghĩa vô thầnQuan niệm triết học phủ định sự tồn tại của thần, Thượng Đế và tôn giáo.công thầnQuan có công lớn đối với triều đình thời phong kiến.định thầnLàm cho tinh thần trở lại trạng thái thăng bằng bình thường.thần tháiHình thái do tinh thần bên trong tạo ra.thần yThầy thuốc có tay nghề cực cao, kỳ tài.Thần Chết(Viết hoa) Nhân vật (trong tín ngưỡng dân gian) đi đến từng nơi để bắt người đã hết hạn sống trở về cõi âm. Trong truyền thuyết phương Tây thường được biểu hiện bằng bộ xương cầm lưỡi hái.thức thầnLiên quan đến chất hướng thần (chẳng hạn như LSD hoặc psilocybin), khi sử dụng sẽ gây ra những thay đổi về tri giác (đôi khi thất thường và không kiểm soát được), ảo giác thị giác và biến đổi ý thức về cơ thể và tâm trí.duy thầnNiềm tin vào sự tồn tại của các linh hồn và khả năng liên lạc với người đã chết thông qua hầu đồng.thần đồngTrẻ thông minh đặc biệt.thần chúLời bí ẩn dùng để sai khiến quỷ thần, theo mê tín.thần hiệuHiệu nghiệm một cách đặc biệt, giống như có phép thần.an thầnLàm êm dịu thần kinh (đang căng thẳng), thường để cho dễ ngủ.thần hônBuổi sáng và buổi tối.thất thầnMất vẻ mặt thường.thần tốcHết sức nhanh chóng, nhanh chóng đến mức phi thường (thường nói về việc binh).đình thầncác quan ở trong triều để giúp vua việc nướchung thầnKẻ có quyền thế thường làm hại người.thần sắcVẻ mặt do tinh thần hiện ra.sơn thầnThần núi.mắt thầnMắt nhìn thấu suốt.bất thần(sự việc) không dè trước được, xảy đến bất thình lình.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.