thần thoại

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˨˩ tʰwaːj˧˨ʔ] · Huế [tʰəŋ˦˩ tʰwaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəŋ˨˩ tʰ⁽ʷ⁾aːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Truyện tưởng tượng về các vị thần, biểu hiện ước mơ chinh phục tự nhiên của con người xưa kia.
    • Truyện thần thoại.
    • Nhân vật thần thoại.

Câu ví dụ thêm

  • Tom không thực sự có hứng thú về thần thoại Hy Lạp.Tom isn't really interested in Greek mythology.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 神話.

"thần thoại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh myth · mythology; myth
🇨🇳 Tiếng Trung 神话 shén huà
🇯🇵 Tiếng Nhật 神話 しんわ
🇰🇷 Tiếng Hàn 신화 sinhwa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thầnâm đầu th · vần ân · thanh huyền
thoạiâm đầu th · vần oai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thần thoại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.