Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thần y

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˨˩ ʔi˧˧] · Huế [tʰəŋ˦˩ ʔɪj˧˧] · Sài Gòn [tʰəŋ˨˩ ʔɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thầy thuốc có tay nghề cực cao, kỳ tài.

"thần y" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 神醫

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thầnâm đầu th · vần ân · thanh huyền
yâm đầu (không) · vần y · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thần y" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.