thần sắc

Danh từ
Danh từ
  1. Vẻ mặt do tinh thần hiện ra.

"thần sắc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 神色 shén sè · 神情 shén qíng · 神气 shén qì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thầnâm đầu th · vần ân · thanh huyền
sắcâm đầu s · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thần sắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.