Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thần tượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˨˩ tɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [tʰəŋ˦˩ tɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəŋ˨˩ tɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình hoặc ảnh của người đã chết.
  2. Hình một đấng coi là thiêng liêng, được tôn sùng và chiêm ngưỡng.
    • Con bò bằng vàng là thần tượng của người.
    • Do.
    • Thái.
  3. Người hay vật được quí trọng hay tôn sùng một cách say mê.
    • Những nhà độc tài phát xít cho rằng mình là thần tượng của nhân dân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 神像.

"thần tượng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh idol
🇫🇷 Tiếng Pháp l'idole

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thầnâm đầu th · vần ân · thanh huyền
tượngâm đầu t · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thần tượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.