thiên thần

Danh từ
Danh từ
  1. Thần ở trên trời.
    • Đẹp như thiên thần.
    • Sức mạnh thiên thần.
  2. Thiên sứ.

Câu ví dụ thêm

  • Sáng nay, tôi thấy một thiên thần.This morning, I saw an angel.
  • Lời cô ta nói cứ như lời của một thiên thần.Her words were like those of an angel.
  • Tôi tin vào thiên thần.I believe in angels.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 天神.

"thiên thần" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh angel
🇫🇷 Tiếng Pháp l'ange
🇩🇪 Tiếng Đức der Engel
🇷🇺 Tiếng Nga ангел а́нгел
🇹🇭 Tiếng Thái เทวดา thee-wá-daa
🇮🇹 Tiếng Ý l'angelo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
thầnâm đầu th · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thiên thần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.