Danh từ
- Quan niệm triết học phủ định sự tồn tại của thần, Thượng Đế và tôn giáo.
"chủ nghĩa vô thần" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | atheism |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | athéisme |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| chủ | âm đầu ch · vần u · thanh hỏi |
| nghĩa | âm đầu ngh · vần ia · thanh ngã |
| vô | âm đầu v · vần ô · thanh ngang |
| thần | âm đầu th · vần ân · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "chủ nghĩa vô thần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.