Danh từ
- Chủ nghĩa vô thần.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| thuyết | âm đầu th · vần uyêt · thanh sắc |
| vô | âm đầu v · vần ô · thanh ngang |
| thần | âm đầu th · vần ân · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "thuyết vô thần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.