Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thần thánh

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˨˩ tʰajŋ̟˧˦] · Huế [tʰəŋ˦˩ tʰɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəŋ˨˩ tʰan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lực lượng siêu tự nhiên như thần, thánh (nói khái quát).
    • Không tin vào thần thánh, ma quỷ.
Tính từ
  1. Có tính chất thiêng liêng, vĩ đại.
    • Cuộc kháng chiến thần thánh.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đang được tôn thờ như thần thánh.I was being worshipped like a goddess.
  • Một vài người cổ đại coi mặt trời là thần thánh.Some ancient peoples thought of the sun as their god.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thần thánh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh divine
🇨🇳 Tiếng Trung 神圣 shén shèng
🇫🇷 Tiếng Pháp divin
🇷🇺 Tiếng Nga божественный боже́ственный
🇮🇹 Tiếng Ý divino

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thầnâm đầu th · vần ân · thanh huyền
thánhâm đầu th · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thần thánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.