Danh từ
- Thần núi.
- Miếu sơn thần.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Trong đó: 山 (“sơn”: núi); 神 (“thần”: thần linh, thánh).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sơn thần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.