Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tâm thần

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təm˧˧ tʰən˨˩] · Huế [təm˧˧ tʰəŋ˦˩] · Sài Gòn [təm˧˧ tʰəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tâm trí và tinh thần.
    • Tâm thần bất định.

Câu ví dụ thêm

  • Sami có một người chị bị tâm thần.Sami had a mentally challenged sister.
  • Sami đã ở trong một bệnh viện tâm thần.Sami was in a psychiatric hospital.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 心神.

Từ, cụm từ chứa "tâm thần"

Cấu tạo âm tiết

tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang
thầnâm đầu th · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tâm thần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.