Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [sawŋ͡m˧˦ tʰən˨˩] · Huế [ʂawŋ͡m˦˧˥ tʰəŋ˦˩] ~ [sɔŋ˦˧˥ tʰəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʂawŋ͡m˦˥ tʰəŋ˨˩] ~ [sawŋ͡m˦˥ tʰəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Địa lý học) Hiện tượng nước biển rút ra khơi rồi trở lại bờ với tốc độ.
- Đến.
- Ki-lô-mét mỗi giờ, thành những sóng lớn, cao.
- Đến.
- Mét, gây nên những tác hại lớn.
Câu ví dụ
- Cảnh báo sóng thần đã được gỡ bỏ.The tsunami alert has been canceled.
- Sóng thần rất hiếm khi xảy ra.Tsunamis are very rare.
- Một cơn sóng thần đổ bộ vào Nhật Bản.A tsunami struck Japan.
"sóng thần" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | tsunami |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sóng thần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.