song thân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sawŋ͡m˧˧ tʰən˧˧] · Huế [ʂawŋ͡m˧˧ tʰəŋ˧˧] ~ [sɔŋ˧˧ tʰəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʂawŋ͡m˧˧ tʰəŋ˧˧] ~ [sawŋ͡m˧˧ tʰəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cha mẹ.
    • Truy nguyên chẳng kẻo lụy vào song thân (Truyện Kiều)

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

songâm đầu s · vần ong · thanh ngang
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "song thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.