thần chú

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˨˩ t͡ɕu˧˦] · Huế [tʰəŋ˦˩ t͡ɕʊw˨˩˦] · Sài Gòn [tʰəŋ˨˩ cʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lời bí ẩn dùng để sai khiến quỷ thần, theo mê tín.
    • Niệm thần chú.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 神.

"thần chú" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái มนต์ mon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thầnâm đầu th · vần ân · thanh huyền
chúâm đầu ch · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thần chú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.