vô thần

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ tʰən˨˩] · Huế [vow˧˧ tʰəŋ˦˩] · Sài Gòn [vow˧˧ tʰəŋ˨˩] ~ [jow˧˧ tʰəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (xem từ nguyên 1) Không công nhận tôn giáo, phủ nhận sự tin tưởng vào phép lạ, vào đời sống bên kia thế giới sau khi chết.
    • Người mác-xít.
  2. Mặc nhiên là.
    • Người.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi là một người vô thần.I'm atheist.
  • Tom là người vô thần.Tom is an atheist.
  • Chiếu tướng, người vô thần!Checkmate, atheists!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 無神.

"vô thần" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh atheist

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "vô thần"

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
thầnâm đầu th · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vô thần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.