mấy
Phát âm (IPA): Hà Nội [məj˧˦] · Huế [məj˨˩˦] · Sài Gòn [məj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- hơn một, nhưng không nhiều lắm (nhỏ hơn khoảng 10)
- bao nhiêu, trong câu hỏi về số lượng không lớn (nhỏ hơn khoảng 10)
Câu ví dụ
- Tom không biết bây giờ là mấy giờ.Tom doesn't know what time it is.
- Sao mấy cô gái đó tàn nhẫn vậy?Why are these girls so cruel?
- Sao mấy cô gái này xấu tính vậy?Why are these girls so mean?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mấy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | how many (small number); a few · some · how many · how much |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 几 jī · 些 · 多少 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | いくら |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 몇 myeot |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | quelques · combien |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | enkele · hoeveel |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Từ ghép có "mấy"
chẳng mấy khiÍt có dịp, ít khi.mấy chốcKhông lâu.mấy aiÍt người.mấy đờiCó khi nào, không bao giờ.mấy mươiKhông đáng bao nhiêu.mấy nỗiKhông bao nhiêu, không bao lâu.mấy hơiÍt hơi sức.mấy thuởChẳng mấy khi.mấy khiKhông lúc nào được như lúc này.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.