vài

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːj˨˩] · Huế [vaːj˦˩] · Sài Gòn [vaːj˨˩] ~ [jaːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Số lượng ít, ước chừng hai ba.
    • Phát biểu vài câu.
    • Chỉ có vài người phản đối thôi.
    • Mua vài quyển sách.
Danh từ
  1. trâu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Được chứng thực dưới dạng trong Từ điển Việt–Bồ–La (1651).

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vài" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh some · couple · few · several · a few; several
🇨🇳 Tiếng Trung 些 xiē
🇰🇷 Tiếng Hàn 몇몇 myeotmyeot
🇫🇷 Tiếng Pháp des · quelques · quelque · plusieurs
🇩🇪 Tiếng Đức einige · manche · mehrere
🇷🇺 Tiếng Nga несколько не́сколько · парочка па́рочка
🇹🇭 Tiếng Thái บ้าง bâang · มั่ง mâng
🇮🇹 Tiếng Ý qualche · alcuno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vài"

Cấu tạo âm tiết

vàiâm đầu v · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.