vại

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːj˧˨ʔ] · Huế [vaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [vaːj˨˩˨] ~ [jaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ đựng bằng sành, gốm, hình trụ, lòng sâu.
    • Vại nước.
    • Vại cà.
  2. (Kng.) . Cốc vại (nói tắt).
    • Uống một vại bia.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vại"

Cấu tạo âm tiết

vạiâm đầu v · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.