vại
Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːj˧˨ʔ] · Huế [vaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [vaːj˨˩˨] ~ [jaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ đựng bằng sành, gốm, hình trụ, lòng sâu.
- Vại nước.
- Vại cà.
- (Kng.) . Cốc vại (nói tắt).
- Uống một vại bia.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vại"
bình chân như vạiVững lòng, yên trí, không lo gì thiệt hại đến mình trong lúc người khác phải lo lắng, hoảng sợ.chại vạiRất bận rộn về một thứ gì đó.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.