vai
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [vaːj˧˧] · Sài Gòn [vaːj˧˧] ~ [jaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần cơ thể ở hai bên cổ nối thân với cánh tay.
- Sức dài vai rộng.
- Phần của áo che vai.
- Áo vá vai.
- Áo rách thay vai, quần rách đổi ống.
- Bậc; hàng.
- Bằng vai, phải lứa.
- Nhân vật trong vở kịch, vở tuồng, vở chèo mà một người đóng.
- Vai chính.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
So sánh với (từ đây có ). Được chứng thực trong Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經; ) (Hán-Việt hiện đại: ). Được chứng thực ở phương ngữ miền Bắc , trong Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum (1651).
"vai" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | shoulder · shoulder; role |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 角色 jué sè · 肩膀 jiān bǎng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 肩 かた |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 역 yok · 어깨 eokkae |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'épaule |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Schulter |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | плечо плечо́ |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ไหล่ lài · บ่า bàa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la spalla |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "vai"
vai tròTác dụng, chức năng trong sự hoạt động, sự phát triển của cái gì đó.sánh vaiKề vai đi ngang nhau.bờ vaiVai.bằng vaiNgang hàng với nhau về quan hệ thứ bậc trong họ hàng.sắm vaiCũ Đóng vai (trong phim, kịch).bày vai(người) cùng hàng với nhau trong quan hệ thứ bậc hoặc tuổi tác.độn vaiMiếng đệm bằng vải có nhồi bông đặt trong vai áo may kiểu âu.nhún vaiCo hai vai lên tỏ ý mỉa mai, ngờ vực.bả vaiPhần thân thể trên lưng, sát dưới vai.ghé vaiPhụ vào, cùng gánh vác, chia sẻ một phần công việc chung.kề vai sát cánhCùng bên nhau, cùng chung sức với nhau để làm việc gì, nhằm một mục đích chung.vai lệchMột vai diễn trong nghệ thuật hát chèo, là các nhân vật phản diện, họ phải hát lệch và diễn lệch.hích vaiDùng vai đẩy một thứ nào đó.vai ngangCách gọi khác của vai lệch.áo rách vá vaiSự bần hàn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.