vai

Danh từ Thanh ngangVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [vaːj˧˧] · Sài Gòn [vaːj˧˧] ~ [jaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần cơ thể ở hai bên cổ nối thân với cánh tay.
    • Sức dài vai rộng.
  2. Phần của áo che vai.
    • Áo vá vai.
    • Áo rách thay vai, quần rách đổi ống.
  3. Bậc; hàng.
    • Bằng vai, phải lứa.
  4. Nhân vật trong vở kịch, vở tuồng, vở chèo mà một người đóng.
    • Vai chính.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

So sánh với (từ đây có ). Được chứng thực trong Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經; ) (Hán-Việt hiện đại: ). Được chứng thực ở phương ngữ miền Bắc , trong Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum (1651).

"vai" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shoulder · shoulder; role
🇨🇳 Tiếng Trung 角色 jué sè · 肩膀 jiān bǎng
🇯🇵 Tiếng Nhật 肩 かた
🇰🇷 Tiếng Hàn 역 yok · 어깨 eokkae
🇫🇷 Tiếng Pháp l'épaule
🇩🇪 Tiếng Đức die Schulter
🇷🇺 Tiếng Nga плечо плечо́
🇹🇭 Tiếng Thái ไหล่ lài · บ่า bàa
🇮🇹 Tiếng Ý la spalla

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "vai"

Cấu tạo âm tiết

vaiâm đầu v · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.