vai trò

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːj˧˧ t͡ɕɔ˨˩] · Huế [vaːj˧˧ ʈɔ˦˩] · Sài Gòn [vaːj˧˧ ʈɔ˨˩] ~ [jaːj˧˧ ʈɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tác dụng, chức năng trong sự hoạt động, sự phát triển của cái gì đó.
    • Vai trò của người quản lí.
    • Giữ một vai trò quyết định.

Câu ví dụ thêm

  • Ông ấy đóng một vai trò quan trọng trong doanh nghiệp.He played an important part in the enterprise.
  • Dầu mỏ đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.Oil has played an important part in the progress of civilization.
  • Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.Oil has played an important part in the progress of civilization.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"vai trò" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh role · part
🇯🇵 Tiếng Nhật 役 やく · 役割 やくわり · 役目 やくめ
🇰🇷 Tiếng Hàn 역할 yeokhal
🇫🇷 Tiếng Pháp le rôle
🇩🇪 Tiếng Đức die Rolle
🇷🇺 Tiếng Nga роль
🇹🇭 Tiếng Thái บทบาท bòt-bàat
🇮🇹 Tiếng Ý il ruolo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vaiâm đầu v · vần ai · thanh ngang
tròâm đầu tr · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vai trò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.