bả vai

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˩ vaːj˧˧] · Huế [ʔɓaː˧˨ vaːj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaː˨˩˦ vaːj˧˧] ~ [ʔɓaː˨˩˦ jaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần thân thể trên lưng, sát dưới vai.
    • Vác nặng, đau hết cả hai bả vai.

Cấu tạo âm tiết

bảâm đầu b · vần a · thanh hỏi
vaiâm đầu v · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bả vai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.