Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bờ vai

Danh từ
Danh từ
  1. Vai.

Câu ví dụ

  • Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai.Her long hair cascaded down over her shoulders.

"bờ vai" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 肩膀 jiān bǎng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bờâm đầu b · vần ơ · thanh huyền
vaiâm đầu v · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bờ vai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.