Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sắm vai

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sam˧˦ vaːj˧˧] · Huế [ʂam˦˧˥ vaːj˧˧] ~ [sam˦˧˥ vaːj˧˧] · Sài Gòn [ʂam˦˥ vaːj˧˧] ~ [sam˦˥ jaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cũ Đóng vai (trong phim, kịch).
    • Sắm vai lí trưởng trong vở chèo.
    • Sắm vai phụ.

"sắm vai" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 扮演 bàn yǎn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sắmâm đầu s · vần ăm · thanh sắc
vaiâm đầu v · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sắm vai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.