Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mot̚˧˨ʔ vaːj˨˩] · Huế [mok̚˨˩ʔ vaːj˦˩] · Sài Gòn [mok̚˨˩˨ vaːj˨˩] ~ [mok̚˨˩˨ jaːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một hoặc nhiều hơn một, với số lượng không nhiều.
- Nghỉ một vài ngày .
- Một vài người không tán thành ý kiến đó.
Câu ví dụ thêm
- Bob hỏi giáo viên một vài câu hỏi.Bob asked the teacher some questions.
- Hãy dạy cho tôi một vài chữ Hán.Teach me some kanji, please.
- Một vài quả táo torng đống này bị hư.Some of these apples are bad.
"một vài" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | a few |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "một vài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.