Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhiều

Số từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần iêu

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲiəw˨˩] · Huế [ɲiw˦˩] · Sài Gòn [ɲiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Số từ
  1. một số to lớn
  2. một lượng to lớn

Câu ví dụ

  • Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.Good night. Sweet dreams.
  • Hưởng thụ đời quá nhiều thì sai sao?Is it so wrong to enjoy life this much?
  • Quanh đây có nhiều người bị bệnh cúm.There's a lot of flu about.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 饒. Từ . . Cùng gốc với tiếng Pong [Toum] ɲiaw³³/.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhiều" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh many · much · plenty · numerous · various · multiple
🇨🇳 Tiếng Trung 多 duō · 许多 xǔ duō
🇯🇵 Tiếng Nhật 多い おおい · たくさん · 大いに おおいに · たっぷり · うんと
🇰🇷 Tiếng Hàn 많다 manda · 많이 mani · 여러 yeoreo · 잔뜩 jantteuk
🇫🇷 Tiếng Pháp beaucoup · plusieurs · nombreux · multiple · beaucoup de
🇩🇪 Tiếng Đức viel · mehrere
🇷🇺 Tiếng Nga много мно́го · намного намно́го · гораздо гора́здо
🇹🇭 Tiếng Thái มาก mâak · หลาย lǎai · เยอะ yóe
🇮🇹 Tiếng Ý molto · tanto · vario · multiplo
🇳🇱 Tiếng Hà Lan veel

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "nhiều"

Cấu tạo âm tiết

nhiềuâm đầu nh · vần iêu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhiều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.