貝
buổiNôm
mớiNôm
mấyNôm
vớiNôm
bóiNôm
Chữ Nôm U+8C9D
- Bộ thủ
- 貝 bối số 154
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- buổi — Nôm. Chữ cùng âm "buổi" · âm tiết buổi
- mới — Nôm. Chữ cùng âm "mới" · âm tiết mới
- mấy — Nôm. Chữ cùng âm "mấy" · âm tiết mấy
- với — Nôm. Chữ cùng âm "với" · âm tiết với
- bói — Nôm. Chữ cùng âm "bói" · âm tiết bói
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 貝 theo lối Nôm
mớiNgười gõ mõ, rao mõ trong làng, theo cách gọi thông tục.vớiĐộ cao bằng một người bình thường đứng giơ thẳng cánh tay lên.mấyhơn một, nhưng không nhiều lắm (nhỏ hơn khoảng 10)buổiPhần thời gian nhất định trong ngày, như buổi sáng, buổi trưa, buổi chiều, buổi tối.bóiĐoán về quá khứ và tương lai theo dị đoan.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sea shell; money, currency; Kangxi radical 154
Giản thể và phồn thể
Chữ 貝 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "buổi"
Chữ khác cũng đọc là "mới"
Chữ khác cũng đọc là "mấy"
Chữ khác cũng đọc là "với"
Chữ khác cũng đọc là "bói"
Chữ cùng bộ 貝
買mãi質chất費phí賣mại貫quán貴quý販bản賽tái貧bần責trách貼thiếp贊tán貨hoá負phụ財tài賞thưởng賊giặc賴trái貪tham貯trữ資tư賤tiện賀hạ賠bồi賢hiền賺khiêm購cấu賬trường賭đổ賓tân
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 貝
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 貝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 貝 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).