với

Danh từĐộng từPhó từGiới từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ơi

Phát âm (IPA): Hà Nội [vəːj˧˦] · Huế [vəːj˨˩˦] · Sài Gòn [vəːj˦˥] ~ [jəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Độ cao bằng một người bình thường đứng giơ thẳng cánh tay lên.
    • Cây chuối cao một với.
Động từ
  1. Giơ cao tay định nắm lấy.
    • Cao quá chẳng với tới.
Phó từ
  1. Từ độ xa.
    • Anh ấy đi được một quãng thì vợ anh ấy gọi với lại.
Giới từ
  1. Giới từ biểu thị quan hệ liên kết.
    • Tôi đi với anh.
    • Đối xử tốt với bạn.
    • Họ đã đính hôn với nhau.
  2. Bằng cách gì, phương tiện gì.
    • Với số tiền đó, anh có thể mua được căn nhà ấy
    • Với thời gian năm năm, tôi đã viết xong từ điển này.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"với" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh with
🇨🇳 Tiếng Trung 和 hé · 跟 gēn · 对 duì · 与 yú
🇫🇷 Tiếng Pháp avec · auprès
🇩🇪 Tiếng Đức mit
🇷🇺 Tiếng Nga с · со
🇹🇭 Tiếng Thái กับ kàp
🇮🇹 Tiếng Ý con · col
🇳🇱 Tiếng Hà Lan met

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "với"

Cấu tạo âm tiết

vớiâm đầu v · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "với" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.