vợi

Động từ Thanh nặngVần ơi

Phát âm (IPA): Hà Nội [vəːj˧˨ʔ] · Huế [vəːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [vəːj˨˩˨] ~ [jəːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lấy bớt ra một phần ở đồ đựng này chuyển sang đồ đựng khác.
  2. Giảm bớt đi so với trước.

Từ ghép có "vợi"

Cấu tạo âm tiết

vợiâm đầu v · vần ơi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vợi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.