Động từ
- Hành động so sánh
Câu ví dụ
- Chân tôi nhỏ hơn so với chân bạn.My foot is small beside yours.
- Nó đắt hơn một chút so với tôi nghĩ.It's quite a bit more expensive than I thought.
- So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn.Compared with yours, my car is small.
"so với" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | versus · compare |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 比 Bǐ · 与其 yǔ qí |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 비하다 bihada |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il rispetto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "so với" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.