vơi

Tính từĐộng từ Thanh ngangVần ơi

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [vəːj˧˧] · Sài Gòn [vəːj˧˧] ~ [jəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Còn thiếu một ít nữa mới đầy.
    • đong vơi
    • "Lồng cồng như mẹ chồng xới xôi, Bát đầy thì ít, bát vơi thì nhiều." (Cdao)
Động từ
  1. Bớt dần, cạn dần đi, không còn đầy nữa.
    • nồi cơm đã vơi một nửa
    • "Ai ngờ bỗng mỗi năm một nhạt, Nguồn ân kia chẳng tát mà vơi." (CO)

Từ ghép có "vơi"

Cấu tạo âm tiết

vơiâm đầu v · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.