chơi vơi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕəːj˧˧ vəːj˧˧] · Sài Gòn [cəːj˧˧ vəːj˧˧] ~ [cəːj˧˧ jəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Trơ trọi giữa khoảng trống rộng, không biết bấu víu vào đâu.
    • Con thuyền chơi vơi ở biển cả.
    • Cảm giác chơi vơi.
    • Mặt trăng chơi vơi trên nền trời không mây gợn ().

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

chơiâm đầu ch · vần ơi · thanh ngang
vơiâm đầu v · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chơi vơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.