Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chới với

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəːj˧˦ vəːj˧˦] · Huế [t͡ɕəːj˨˩˦ vəːj˨˩˦] · Sài Gòn [cəːj˦˥ vəːj˦˥] ~ [cəːj˦˥ jəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói người sắp chết đuối giơ tay lên mặt nước.
    • Từng chùm người nổi bập bềnh, tay giơ lên chới với ([[w:Nguyễn Huy Tưởng

Cấu tạo âm tiết

chớiâm đầu ch · vần ơi · thanh sắc
vớiâm đầu v · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chới với" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.